2021-09-24 19:50:42 Find the results of "

bankroll

" for you

bankroll – Wiktionary tiếng Việt

bankroll (số nhiều bankrolls) /ˈbæŋk.ˌroʊl/ ... bankroll ngoại động từ /ˈbæŋk.ˌroʊl/

Bankroll là gì, Nghĩa của từ Bankroll | Từ điển Anh - Việt - Rung ...

Bankroll là gì: Danh từ: (từ mỹ) nguồn cung cấp tiền; quỹ, Ngoại động từ: (từ mỹ, (thông tục)) cung cấp vốn cho ...

Bankroll - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

'Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện'''/, (từ Mỹ) nguồn cung cấp tiền; quỹ, (từ Mỹ, (thông tục)) cung cấp vốn cho (một công việc kinh doanh hoặc dự án), tài trợ, ... http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Bankroll

BANKROLL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của bankroll trong tiếng Anh. ... (Định nghĩa của bankroll từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

Bankroll - Woodie Gochild - chiasenhac.vn

히 이젠 할 말이 없네 뭐 차 키 빼곤 거의 다 가졌는데도 물음표가 떴어 옆자리엔 Black hole 아이코 다 필요 없고 I be a bankroll I told you baby.

Bankroll (Official ...

BANKROLL BANKROLL BANKROLL 💵Head In The Clouds, an album by 88rising, coming July 20th, 2018 88rising Head In The Clouds Music & Arts FestivalSeptember 22, ...

Bankroll

Bankroll is the best way to HODL and grow your crypto! Here are the numbers ...

Bankroll - Viet Poker

Câu nói này 1 phần bắt nguồn từ việc có rất nhiều người chơi poker pro đã bị vỡ bankroll trong quá trình chơi poker như là Isildur1, Gus Hansen,…. Tuy nhiên nếu quản lý ...

BANKROLL Synonyms: 8 Synonyms & Antonyms for BANKROLL | Thesaurus ...

Synonyms for bankroll from Thesaurus.com, the world’s leading online source for synonyms, antonyms, and more.

BANKROLL | meaning in the Cambridge English Dictionary

Meaning of bankroll in English. ... (Definition of bankroll from the © Cambridge University Press)